Vietnam Teaching Feed Reader App

Vietnam Teaching RSS feed reader App [Updated 08/11/13] v.1.2

September 1, 2013 by New Content No Comments

Vietnam Teaching RSS feed reader app for Slang words, Riddles and idioms, along with some videos as time fillers in class. Use a QR code scanner from the Google Play Store–Scan – QR Code Barcode Reader Latest Release: (Beta)v.1.2-08/11/13 QR code and link: (Beta)v1.2 To […]

ESL Games and Activities–Vietnam Teaching

March 10, 2014 by Uncategorized No Comments

http://vietnamteaching.com/printable-esl-material/printable-esl-games/misc-esl-games/

Cheesy-300x150

Cheesy | Cheesey (Rất tồi)

Definition (Định nghĩa): 1.) cheap (chất lượng tồi), unpleasant (khó chịu), or blatantly inauthentic (hiển nhiên giả). Parts of Speech (từ loại): Adjective (tính từ) informal (không chính thức) Adjective (tính từ): Cheesy | Cheesey Comparative Adjective (So sánh hơn của tính từ): Cheesier Superlative Adjective (so sánh […]

Tipsy-Featured-Image-150x150

Tipsy (Say/Xỉn)

Definition (Định nghĩa): 1.) slightly drunk (hơi say/xỉn) Parts of Speech (từ loại): Adjective (tính từ) adjective (tính từ): tipsy (hơi say/xỉn) comparative adjective (So sánh hơn của tính từ): tipsier (hơi say/xỉn hơn) Superlative adjective (so sánh nhất của tính từ): tipsiest (hơi say/xỉn nhất) Synonyms (từ đồng nghĩa): merry (vui […]

Rib-Featured-Image-150x150

Rib (Trêu chọc)

Definition (Định nghĩa):  1.) to tease someone good-naturedly. (trêu chọc một người nào đó bản chất tốt)  Parts of Speech (Từ loại): Verb (Động từ) informal (không chính thức) verb (Động từ): rib 3rd person present (Người thứ 3 hiện tại): ribs past tense (quá khứ): ribbed past participle (Quá khứ […]

Pinkie-Featured-Image-150x150

Pinkie | Pinky (ngón tay út)

Definition (Ðịnh nghĩa): 1.) the most ulnar and usually smallest finger of the human hand.  (Các đốt xương trỏ nhỏ nhất và thường là ngón tay nhỏ nhất của bàn tay con người)  Parts of Speech (từ loại): Noun (danh từ) informal (không chính thức) noun (danh từ): pinkie, pinky (ngón út) plural noun […]

Oops-Featured-Image-150x150

Oops (Rất tiếc)

  Definition (Định nghĩa): 1.) used to show recognition of a mistake or minor accident, often as part of an apology. (sử dụng để hiển thị công nhận là một sai lầm hoặc tai nạn nhỏ, thường là một phần của một lời xin lỗi.) Parts of […]

Nous-Featured-Image-150x150

Nous

Definition: 1.) the mind or intellect. Philosophy 2.) common sense; practical intelligence. Brit. informal Parts of Speech: [Noun] noun: nous Synonyms: common sense, innate common, intellectual gift, wits, sense Source: Google Pronunciation: /naʊs/ Examples: 1.) If Mark had any business nous at all, he’d have invested in Bill’s […]

Mega-Featured-Image-150x150

Mega (Rất lớn)

Definition (Định nghĩa): 1.) very large (rất lớn); huge (to lớn). [Adjective] [tính từ] 2.) extremely (vô cùng). [Adverb] [trạng từ] Parts of Speech (từ loại): Adjective (tính từ), Adverb (trạng từ) adjective (tính từ): mega (rất lớn) adverb (trạng từ): mega (vô cùng) Synonyms (từ đồng nghĩa): colossal […]

Limey-Featured-Image-150x150

Limey (thuỷ thủ Anh)

Definition (Định nghĩa): 1.) a British person. (một người Anh) 2.) a British sailor. (một thuỷ thủ Anh) Parts of Speech (từ loại): Noun (danh từ) derogatory (xúc phạm) noun (danh từ): limey (Một thuỷ thủ Anh) plural noun (danh từ số nhiều): limeys (nhiều thủy thủ Anh) Synonyms (từ đồng nghĩa): Brit , […]

Kid-2-Featured-Image-150x150

Kid (2)

Definition: 1.) to deceive (someone) in a playful or teasing way. [Verb] 2.) to deceive or fool (someone). [Verb] Parts of Speech: [Verb] verb: kid; 3rd person present: kids; past tense: kidded; past participle: kidded; gerund or present participle: kidding Synonyms: 1.) joke, tease, jest, chaff, be […]